KJEM Stuttgart-West 2026 U14

Ban Tổ chứcLenard Nerz
Liên đoànGermany ( GER )
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmFreizeitheim Diepoldsburg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25 đến 2026/10/30
Rating trung bình803
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462

Giải/ Nội dungU08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1U14Mai Leo1535GER 7w1 5b½ 2w1 3w1 6b1 8w1 4b16,512423,25
2U14Maltsev Ivan1392 8b0 9w1 1b0 12w1 11w1 3b0 5w1442611,5
3U14Zhabitskiy Gennadii1333 9w1 8b1 4w1 1b0 5b1 2w1 10b1622420,5
4U14Qiu Dian1292 10b1 12w1 3b0 5w0 8b0 7w1 1w03724,55,5
5U14Zhi Luis1635GER 11w1 1w½ 12b1 4b1 3w0 6w1 2b04,532613,75
6U14Tasev Noah1267 12b0 10w½ 9b1 8w1 1w0 5b0 7b13,5521,59
7U14Meftahi Karim1187GER 1b0 11w0 10b½ 9w0 12b1 4b0 6w01,511222,5
8U14Debus Luis0 2w1 3w0 11b½ 6b0 4w1 1b0 9b½362610
9U14Du Philipp0 3b0 2b0 6w0 7b1 10w½ 11b1 8w½3822,57,5
10U14Jiang Luana0 4w0 6b½ 7w½ 11b½ 9b½ 12w+ 3w039206,5
11U14Meftahi Yassin0 5b0 7b1 8w½ 10w½ 2b0 9w0 12w+310195,5
12U14Qiu Yulian0 6w1 4b0 5w0 2b0 7w0 10b- 11b-11217,53,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)