KJEM Stuttgart-West 2026 U14

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462

Giải/ Nội dungU08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11U14Mai, LeoGER1535Spvgg Böblingen6,52423,25
23U14Zhabitskiy, Gennadii1333VfL Sindelfingen62420,5
35U14Zhi, LuisGER1635SC Leinfelden4,52613,75
42U14Maltsev, Ivan1392Spvgg Böblingen42611,5
56U14Tasev, Noah1267SGem Vaihingen/Rohr3,521,59
68U14Debus, Luis032610
74U14Qiu, Dian1292SC Stetten a.d.F.324,55,5
89U14Du, Philipp0SC Stetten a.d.F.322,57,5
910U14Jiang, Luana03206,5
1011U14Meftahi, Yassin0SC Leinfelden3195,5
117U14Meftahi, KarimGER1187SC Leinfelden1,5222,5
1212U14Qiu, Yulian0117,53,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)