7° Torneo Escolar Club SDC Ajedrez Recoleta 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:05:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Mendez Villanueva Alonso Antonio1241CHI 15b1 5w½ 4b1 2w1 3w14,5014,515,5
2Tapia Figueroa Cristobal Giuliano1457CHI 8w1 9b1 7w1 1b0 6w14013,516,5
3De La Barra Duque Joaquin Ignacio1457CHI 4b½ 16w1 6b1 5w1 1b03,5014,515,5
4Aravena Rodriguez Bruno Lorenzo1082CHI 3w½ 8b1 1w0 12b1 11w13,5013,515,5
5Diaz Alfaro Timna Mical1063CHI 12w1 1b½ 9w1 3b0 10w13,5013,515,5
6Poblete Medina Esteban1215CHI 10w1 11b1 3w0 7b1 2b0301315,5
7Odar Odar Massimo Emiliano1081CHI 13b1 17w1 2b0 6w0 12b1301112
8Cardozo Victoria María josé0CHI 2b0 4w0 16b1 15w1 13w13010,511,5
9Fuenzalida Soto David Luis1050CHI 14b1 2w0 5b0 17w1 16w13010,511,5
10Pinto Ortega Agustín0CHI 6b0 13w1 14w1 11b½ 5b02,501113
11Vasquez Paucar Celeste0CHI 16b1 6w0 15b1 10w½ 4b02,501011
12Valenzuela Velasquez Josefina0CHI 5b0 15w1 17b1 4w0 7w0201112
13Salinas Carreño Leon0CHI 7w0 10b0 -1 14w1 8b02010,512,5
14Vasquez Mora José0CHI 9w0 -1 10b0 13b0 17w1209,510,5
15Palma Flores Francia0CHI 1w0 12b0 11w0 8b0 -1101213
16Ahumada Cofré Monserrat0CHI 11w0 3b0 8w0 -1 9b0101213
17Yurac Roldan Franka Katarina0CHI -1 7b0 12w0 9b0 14b0101011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)