TEPEAPULCO, JUVENIL 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:12:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: AN Jorge A. García Hernández

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2 
1ACOSTA ORTIZ ALEXA0MEX 7b0 11w0 6b1 9w1 12b0211113
2ACOSTA ORTIZ DAEL0MEX 8w1 5b0 10b0 11w1 13b135136
3DELGADILLO HERRERA FELIPE EDUARDO0MEX 9b1 7w1 5b0 10w0 11b136136
4DIAZ MUNGUIA SALVADOR0MEX 10w1 13b1 12w1 5w1 7b1511515
5FLORES JIMENEZ ERICK YAEL0MEX 11b1 2w1 3w1 4b0 10b033178
6GALVAN L ABRAHAM ELLIS0MEX 12w0 8b0 1w0 -1 9b1212103
7HERNANDEZ BAUTISTA VANESSA0MEX 1w1 3b0 13w1 12b1 4w034157
8LOPEZ DELGADILLO RICARDO0MEX 2b0 6w1 11b0 13w0 -1210114
9MUÑOZ TORRES ISRAEL0MEX 3w0 12b0 -1 1b0 6w0113111
10OLVERA LOZADA NAEL JESUS0MEX 4b0 -1 2w1 3b1 5w1421813
11PEREZ AGUILAR CALEB ISRAEL0MEX 5w0 1b1 8w1 2b0 3w029134
12TREJO ULISES0MEX 6b1 9w1 4b0 7w0 1w137135
13VEGA AGUILAR DYLAN YOAB0MEX -1 4w0 7b0 8b1 2w028154

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)