Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди девушек до 14 лет

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:42:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3 
1Балабаева, Асима0KAZ*½11111117,524,750,524,75
2Шитовкина, Анастасия1900KAZ½*11111117,524,750,524,75
3Жаппар, Рабия1900KAZ00*111111615015
4Гулиенко, София0KAZ000*101114808
5Кулькеева, Анель1700KAZ0000*1½113,56,2506,25
6Баурджанкызы, Айдана1700KAZ00010*0113606
7Гутник, Инесса0KAZ0000½1*012,55,7505,75
8Преймакова, Анна0KAZ0000001*012,502,5
9Каликан, Адема1700KAZ00000001*1101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable