ТОЧ-2026 U14

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiDautov P
Địa điểmг. Туркестан
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26
Rating trung bình1153
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:15:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU06, U08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Akitov Darmen1750KAZ 7b1 10w1 3b½ 5w1 6b1 4w1 2b5,520,519
2Кадырхан Нурлыхан0KAZ 11w1 4b0 18w1 9b1 3b1 12w1 1w517,516
3Есенбаев Рахымжан0KAZ 20w1 9b1 1w½ 4b1 2w0 11b1 6w4,520,517
4Alpysbai Erbakyt0KAZ 17b1 2w1 6b1 3w0 12b1 1b0 5w42217
5Serikbai Nurislam1648KAZ 18w1 8b0 7w1 1b0 14w1 10b1 4b41913
6Esirkep Nurkanat1610KAZ 21w1 19b1 4w0 8b1 1w0 9b1 3b41815
7Әуесхан Ерасыл0KAZ 1w0 16b1 5b0 13w1 17b1 15w1 8w417,511
8Сабыржан Бейбарыс0KAZ 12b1 5w1 10b0 6w0 15b½ 17w1 7b3,516,513
9Moldabay Islam1630KAZ 15b1 3w0 13b1 2w0 10b1 6w0 11b319,512
10Qabylybek Yelnur0KAZ 16w1 1b0 8w1 11b1 9w0 5w0 14b31913
11Raimbekov Asan1580KAZ 2b0 13w1 17b1 10w0 16b1 3w0 9w31811
12Almasuly Nurzenis0KAZ 8w0 21b1 19w1 14b1 4w0 2b0 13w317,512
13Сәрсек Ізтілеу0KAZ 14w1 11b0 9w0 7b0 19w1 -1 12b3169
14Seitkul Tileykabil0KAZ 13b0 15w1 20b1 12w0 5b0 18w1 10w314,510
15Зайтов Диёрбек0KAZ 9w0 14b0 21w1 20b1 8w½ 7b0 16b2,5158
16Сейтжан Бақкелді0KAZ 10b0 7w0 -1 19b1 11w0 20b½ 15w2,514,57,5
17Сапарбек Сәбит0KAZ 4w0 18b1 11w0 21b1 7w0 8b0 -0216,58
18Жолбарыс Санжар0KAZ 5b0 17w0 2b0 -1 20w1 14b0 19w2165
19Темірхан Темірлан0KAZ -1 6w0 12b0 16w0 13b0 21w1 18b214,57
20Собиржанов Рамзан0KAZ 3b0 -1 14w0 15w0 18b0 16w½ 21b1,514,55,5
21Ілияс Мүслім0KAZ 6b0 12w0 15b0 17w0 -1 19b0 20w113,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)