ТОЧ-2026 U12

Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:17:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU06, U08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8
3Murodov, Suhrobjon1480KAZmiễn đấu
14Алимбай, Ибрахим0KAZ0F0F
16Бақыт, Алижан0KAZmiễn đấu
17Важит, Нурислам0KAZ0F
20Жандарбек, Айсултан0KAZ0F*******
22Қуандық, Нурлыжан0KAZ0F
24Құралбай, Қалқаман0KAZmiễn đấu
25Нұралы, Әлинұр0KAZ0F0F
38Орынбасар, Даулет0KAZmiễn đấu
27Рахматуллаев, Руслан0KAZmiễn đấu
29Сәрсенбай, Дәулет0KAZmiễn đấu
36Усеров, Сұлтан0KAZmiễn đấu