ТОЧ-2026 U10 Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:14:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 19 | | Дархан, Мансұр | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 23 | | Исабай, Имангали | 0 | KAZ | | | | | | 0F | miễn đấu | 0F |
| 27 | | Мірәлі, Асылжан | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | |
| 31 | | Рулел, Айша | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Сағындық, Алихан | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | |
| 35 | | Сман, Рамазан | 0 | KAZ | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 37 | | Турғамбек, Санжар | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu |
| 41 | | Элмурад, Диас | 0 | KAZ | | | 0F | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|