ТОЧ-2026 U10

Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:14:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU06, U08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1Adilkhan, Khansultan0KAZ
2Arkharbek, Nursayin0KAZ
3Imirdzhanov, Osman0KAZ
4Kulman, Bekman1510KAZ
5Marat, Ibrahim0KAZ
6Oralbay, Nurtilek0KAZ
7Perdebek, Nurzhan0KAZ
8Saruvar, Arser1310KAZ
9Sultanbaev, Chaxrux0KAZ
10Zhanadil, Kanat0KAZ
11Аbdurazakov, Bekzhan0KAZ
12Абдрахман, Бисұлтан0KAZ
13Абдумуталипов, Абдумалик0KAZ
14Абдумуталипов, Абдусаттор0KAZ
15Алихан, Айдархан1450KAZ
16Алпысбай, Нұрболат0KAZ
17Аманбек, Димаш1570KAZ
18Бекболат, Батырхан0KAZ
19Дархан, Мансұр0KAZ
20Досмахан, Тәуекел0KAZ
21Жанатұлы, Сауран0KAZ
22Исабай, Имангали0KAZ
23Қалдыбай, Дархан0KAZ
24Қалжігіт, Айбек0KAZ
25Маханбетхари, Алфари0KAZ
26Мірәлі, Асылжан0KAZ
27Мурат, Талант0KAZ
28Мұрат, Айсұлтан0KAZ
29Рулел, Айша0KAZ
30Сағындық, Алихан0KAZ
31Сейдуалы, Айдын0KAZ
32Сман, Рамазан0KAZ
33Сәрсенбай, Бақдаулет0KAZ
34Сулеймен, Шерхан0KAZ
35Өтеген, Мадияр0KAZ
36Турғамбек, Санжар0KAZ
37Тұралы, Ахметали0KAZ
38Умирбай, Абдуғасыр0KAZ
39Шалдарбек, Мухамедали0KAZ
40Әшірбек, Ерқанат0KAZ
41Элмурад, Диас0KAZ
42Яскеевич, Кирилл0KAZ