ТОЧ-2026 U08

Liên đoànAfghanistan ( AFG )
Tổng trọng tàiDautov P
Địa điểmг. Туркестан
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:13:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU06, U08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Тайжан Жанарыс0KAZ 7w1 9b1 8b1 15w1 2w1 3b1 4w172828
2Махамматжанов Абдулла0KAZ 20w1 11b1 6b1 3w1 1b0 12w1 7b162725
3Abdikhan Asylbek0KAZ 16w1 12b1 13w1 2b0 8w1 1w0 6b152722
4Зейнатдинов Муслим0KAZ 8b0 19w1 10b1 11b1 20w1 6w1 1b0525,520
5Құлмахамбет Ерназар0KAZ 10b1 6w0 12w1 9b0 11w1 17b+ 15b+52218
6Kuralbai Ersain0KAZ 25w1 5b1 2w0 7b1 9w1 4b0 3w042920
7Асан Ахмед0KAZ 1b0 17w1 14b1 6w0 10w1 8b1 2w042816
8Oralbay Nurislam0KAZ 4w1 14b1 1w0 13b1 3b0 7w0 16b142718
9Азаматұлы Сулейман0KAZ 17b1 1w0 21b1 5w1 6b0 10w0 14b142617
10Yelebay Aysultan0KAZ 5w0 25b1 4w0 16w1 7b0 9b1 13w142413
11Nusratullaev Damir0KAZ 21b1 2w0 22b1 4w0 5b0 19w1 12b1423,515
12Айнабек Арыс0KAZ 23w1 3w0 5b0 14w1 13b1 2b0 11w032614
13Усенбек Мухамедқали0KAZ 18w1 15b1 3b0 8w0 12w0 22b1 10b032215
14Оңалхан Рауан0KAZ 19b1 8w0 7w0 12b0 18w1 23b1 9w0320,512
15Abdurazzakov Kamronbek0KAZ 22b1 13w0 16b1 1b0 17w0 21w+ 5w-32014
16Асылхан Ерсұлтан0KAZ 3b0 23w1 15w0 10b0 21w1 20b1 8w032011
17Расул Нуржау0KAZ 9w0 7b0 18w1 25b+ 15b1 5w- 21w-318,512
18Orazali Abdullakh0KAZ 13b0 22w0 17b0 23w1 14b0 -1 20w13167
19Абдрахман Байсұлтан0KAZ 14w0 4b0 25w1 21b0 22w1 11b0 23b½2,517,58,5
20Yerkin Tamerlan0KAZ 2b0 21w0 23b1 22w1 4b0 16w0 18b02219
21Ғалым Мади0KAZ 11w0 20b1 9w0 19w1 16b0 15b- 17b-217,510
22Барлыбаев Мансұр0KAZ 15w0 18b1 11w0 20b0 19b0 13w0 -1217,57
23Сағындық Әділетхан0KAZ 12b0 16b0 20w0 18b0 -1 14w0 19w½1,516,53,5
24Бекзат Мұхамедали0KAZ -1 -0 -0 -0 -0 -0 -0167
25Валихан Ибрахим0KAZ 6b0 10w0 19b0 17w- -0 -0 -0010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)