ТОЧ-2026 U06

Cập nhật ngày: 26.10.2026 12:43:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU06, U08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Tanirbergen Bakbergen0KAZ 2w1 6b1 3b1 5w1 4b1 7w1617212200
2Рахман Алихан0KAZ 1b0 5w1 8b1 3w1 7b1 4w1517151673
3Abdumalik Marlen0KAZ 9b+ 7b1 1w0 2b0 8w1 6b1416,5141472
4Perdebek Alikhan0KAZ 5b0 8w1 6w1 7b1 1w0 2b0317121400
5Әкімхан Алан0KAZ 4w1 2b0 7w1 1b0 6w0 8b1317111400
6Тұрғанбек Мұхаммед0KAZ -1 1w0 4b0 8w0 5b1 3w021881160
7Валихан Абу Бакр0KAZ 8b1 3w0 5b0 4w0 2w0 1b012161127
8Esirkep Ibraxim0KAZ 7w0 4b0 2w0 6b1 3b0 5w011731127
9Асан Ахмед0KAZ 3w- -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)