Torneo Gambito Fantasma RIAT 2026 Sub 14

Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:01:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASOCIACION CLUBES CDMX

Giải/ Nội dungPremier, Libre - Sub 18, Sub-14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ceja Uriza Daryl Julian0MEX 7w1 4b1 8w½ 10b½ 3w½ 6b14,5202220
2Estrada Aguilar Emiliano0MEX 8b½ 6w0 9w1 3b0 11w1 7b02,57017,517,5
3Fuentes Avila Santiago0MEX 9w1 10b0 4w1 2w1 1b½ 8w03,55020,518,5
4Garcia Santillan Angelica Casilda0MEX -1 1w0 3b0 11b1 7w0 9b02921616
5Gutierrez Garcia Axel Antonio0MEX 10b- -0 -0 -0 -0 -0011000
6Jimenez Hernandez Samantha0MEX 11w1 2b1 10w0 8b0 9b1 1w036018,518,5
7Lopez Ramirez Erick Santiago0MEX 1b0 8w0 11b1 9w1 4b1 2w14401616
8Lopez Ramirez Jesus Eduardo0MEX 2w½ 7b1 1b½ 6w1 10w1 3b15102219,5
9Mendoza Centeno Victor Fidel0MEX 3b0 11w1 2b0 7b0 6w0 4w12811515
10Molina Rodriguez Iker Josafat0MEX 5w+ 3w1 6b1 1w½ 8b0 11b14,53020,518,5
11Olivo Tavera Sebastian0MEX 6b0 9b0 7w0 4w0 2b0 10w001001816

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)