Torneo Gambito Fantasma RIAT 2026 AbiertaCập nhật ngày: 25.10.2026 22:01:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASOCIACION CLUBES CDMX
| Giải/ Nội dung | Premier, Libre - Sub 18, Sub-14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ramirez Rodriguez Jaime | 1840 | MEX | 4b1 | 7w1 | 2b½ | 5b1 | 3w1 | 6w1 | 5,5 | 0 | 22,5 | 19,5 |
| 2 | | Soria Valdez Francisco Javier | 1774 | MEX | 10b1 | 8w1 | 1w½ | 3b½ | 4b1 | 7w1 | 5 | 0 | 22 | 20 |
| 3 | | Ojeda Garcia Daniel | 1600 | MEX | 11b1 | 6w1 | 7b1 | 2w½ | 1b0 | 5w1 | 4,5 | 0 | 20,5 | 19,5 |
| 4 | | Manzano Del Castillo Rafael | 1645 | MEX | 1w0 | 5w1 | 11b1 | 9b1 | 2w0 | 10w1 | 4 | 0 | 19,5 | 18,5 |
| 5 | | Ruiz Verdeja Jose Francisco | 0 | MEX | 9w1 | 4b0 | 8b1 | 1w0 | 12w1 | 3b0 | 3 | 0 | 20 | 20 |
| 6 | | Sanchez Gonzalez Carlos Omar | 0 | MEX | -1 | 3b0 | 9w0 | 12b1 | 8w1 | 1b0 | 3 | 0 | 19 | 19 |
| 7 | | Gallegos Velez Javier Alejandro | 0 | MEX | 12w1 | 1b0 | 3w0 | 11b1 | 9w1 | 2b0 | 3 | 0 | 19 | 19 |
| 8 | | Hernandez Reyes Eduardo | 0 | MEX | 13b+ | 2b0 | 5w0 | 10w1 | 6b0 | 12b1 | 3 | 0 | 16 | 15,5 |
| 9 | | Guerrero Rojas Jose Ruben | 0 | MEX | 5b0 | 10w1 | 6b1 | 4w0 | 7b0 | 11w1 | 3 | 0 | 16 | 15 |
| 10 | | Rodriguez Ibarra Karen | 0 | MEX | 2w0 | 9b0 | 12w1 | 8b0 | 11w1 | 4b0 | 2 | 0 | 16 | 16 |
| 11 | | Jaimes Pena Eliel Asaid | 0 | MEX | 3w0 | 12b1 | 4w0 | 7w0 | 10b0 | 9b0 | 1 | 0 | 16,5 | 16,5 |
| 12 | | Juarez Osuna Quetzalli | 0 | MEX | 7b0 | 11w0 | 10b0 | 6w0 | 5b0 | 8w0 | 0 | 0 | 15 | 14 |
| 13 | | Guijosa De La Cruz Ricardo Shane | 0 | MEX | 8w- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|