1 тур: 26 октября в 14:30

Чемпионат ЗКО среди юношей до 16 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:35:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungBoys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Наренов, Ролан0KAZ*11111½16,5119,503,5
2Қабдолуап, Олжас0KAZ0*00000008000
3Кайдаров, Ансар0KAZ01*11½115,5214,2502,5
4Касимов, Арнур0KAZ010*1111531102
5Манатау, Аманжан0KAZ0100*001261,500
6Рукавишников, Никита0KAZ01½01*½½3,557,501
7Орынгали, Елжан0KAZ½1001½*1448,501
8Амангельды, Кайсар0KAZ01000½0*1,571,7500,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")