Torneo Gambito Fantasma RIAT 2026 PremierCập nhật ngày: 25.10.2026 22:04:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASOCIACION CLUBES CDMX
| Giải/ Nội dung | Premier, Libre - Sub 18, Sub-14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | AGM | Ozuna Ramos, Kevin | 1950 | MEX | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 10 | 3 ... |
| 2 | AFM | Sanchez Romero, Josue Argel | 1915 | MEX | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 3,5 | 0 | 4,75 | 1,5 ... |
| | Ozuna Ramos, Elioth | 1831 | MEX | 0 | ½ | * | 1 | 1 | 1 | 3,5 | 0 | 4,75 | 1,5 ... |
| 4 | | Gonzalez Benitez, Francisco Ivan | 1596 | MEX | 0 | 0 | 0 | * | 1 | ½ | 1,5 | 0 | 1,25 | 0 ... |
| 5 | | Roude Pineda, Jonathan Chris | 1621 | MEX | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 0 | 0,5 | 0 ... |
| 6 | | Ozuna Ramos, Gibran | 1664 | MEX | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | * | 0,5 | 0 | 0,75 | 0,5 ... |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
|
|
|
|