Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 15 лет (девушки)Cập nhật ngày: 29.10.2026 09:48:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Akhmetova, Zhibek Mustafakyzy | 0 | KAZ | 4b0 | 2w0 | 6b1 | 5w0 | 3w0 | 1 | 5 | 14 |
| 2 | | Kamalbek, Zhibek Nurzhankyzy | 0 | KAZ | 5w0 | 1b1 | 4w1 | 3b1 | 6w1 | 4 | 2 | 11 |
| 3 | | Makhsut, Ayazhan | 0 | KAZ | 6b1 | 4w1 | 5b0 | 2w0 | 1b1 | 3 | 3 | 12 |
| 4 | | Muratbekkyzy Akzere | 0 | KAZ | 1w1 | 3b0 | 2b0 | 6w1 | 5b0 | 2 | 4 | 13 |
| 5 | | Riberg, Vitalina Stanislavovna | 0 | KAZ | 2b1 | 6w1 | 3w1 | 1b1 | 4w1 | 5 | 1 | 10 |
| 6 | | Zhambylova, Aikhanim | 0 | KAZ | 3w0 | 5b0 | 1w0 | 4b0 | 2b0 | 0 | 6 | 15 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|