Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 18 лет Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:01:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Байдаулетов, Рамзан | 1900 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Тасмагамбетов, Дидар | 1900 | 5 |
| 2 | 10 | | Силкин, Никита | 1800 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Бекпаев, Саят | 1900 | 2 |
| 3 | 3 | | Талгатов, Султанбек | 1900 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Умарканов, Аян | 1900 | 6 |
| 4 | 9 | | Мырзабай, Ерали | 1800 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Танабаев, Данияр | 1900 | 4 |
| 5 | 12 | | Токеш, Ернур | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Баймуханов, Жан | 1800 | 7 |
| 6 | 8 | | Кондрашов, Лука | 1800 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Бакытжан, Ерназар | 0 | 11 |
|
|
|
|