Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 13 лет (девушки)|
Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:21:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Erbolat, Inkar | 0 | KAZ | 5w0 | 7b0 | -1 | 4w0 | 8b0 | 9w0 | 3b0 | 1 | 8 | 25 |
| 2 | | Omar, Rauana | 0 | KAZ | 6b1 | 9w1 | 4b1 | 3w1 | 7b0 | 5w1 | 8b1 | 6 | 1 | 26,5 |
| 3 | | Orazbay, Aizere Aybolkyzy | 0 | KAZ | 7w1 | 4b1 | 5w1 | 2b0 | 9b1 | 8w1 | 1w1 | 6 | 2 | 25 |
| 4 | | Orazbek, Ayaru Dumankyzy | 0 | KAZ | 8b1 | 3w0 | 2w0 | 1b1 | 5w1 | 7w0 | 9b1 | 4 | 4 | 27 |
| 5 | | Pernebai, Nazerke | 0 | KAZ | 1b1 | 6w1 | 3b0 | 8w0 | 4b0 | 2b0 | 7w0 | 2 | 7 | 28,5 |
| 6 | | Qamal, Zhibek | 0 | KAZ | 2w0 | 5b0 | 7w0 | -0 | -0 | -0 | -1 | 1 | 9 | 18 |
| 7 | | Taimenova, Tomiris | 0 | KAZ | 3b0 | 1w1 | 6b1 | 9w1 | 2w1 | 4b1 | 5b1 | 6 | 3 | 24,5 |
| 8 | | Turat, Yasmina | 0 | KAZ | 4w0 | -1 | 9b0 | 5b1 | 1w1 | 3b0 | 2w0 | 3 | 6 | 25 |
| 9 | | Zhorabek, Inkar Bekzatkyzy | 0 | KAZ | -1 | 2b0 | 8w1 | 7b0 | 3w0 | 1b1 | 4w0 | 3 | 5 | 29 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|