Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 11 лет (девушки)|
Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:44:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Agaz, Safiya Alibikyzy | 0 | KAZ | 6b0 | 2w0 | 4w0 | 10b0 | 7w0 | 9w0 | 8b0 | 11b0 | 3w | 0 | 10 | 35 |
| 2 | | Aldabergenova Zhan-Aru | 0 | KAZ | 7w0 | 1b1 | 9w0 | 8b0 | 4b1 | 10w0 | 11w0 | 3b0 | 6w | 2 | 9 | 32,5 |
| 3 | | Azieva, Aisha Erbolovna | 0 | KAZ | 8b1 | 10w1 | 11b½ | 6w½ | 9b1 | 7w1 | 4b1 | 2w1 | 1b | 7 | 2 | 35 |
| 4 | | Dauambekova Aisha | 0 | KAZ | 9w0 | 5w1 | 1b1 | 7b0 | 2w0 | 8b½ | 3w0 | 6b0 | 11w | 2,5 | 8 | 33,5 |
| 5 | | Erbolat, Asanali Muratkyzy | 0 | KAZ | 10b0 | 4b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 11 | 6 |
| 6 | | Meiramova, Khadija Adilkhanovna | 0 | KAZ | 1w1 | 9b1 | 7w1 | 3b½ | 8w1 | 11b1 | 10b1 | 4w1 | 2b | 7,5 | 1 | 32,5 |
| 7 | | Ogai, Darina Maksimovna | 0 | KAZ | 2b1 | 11w0 | 6b0 | 4w1 | 1b1 | 3b0 | 9w0 | 10w1 | 8b | 4 | 6 | 32,5 |
| 8 | | Orazbay, Nurai Aybolkyzy | 0 | KAZ | 3w0 | -1 | 10b1 | 2w1 | 6b0 | 4w½ | 1w1 | 9b1 | 7w | 5,5 | 4 | 32,5 |
| 9 | | Orazbek, Saya | 0 | KAZ | 4b1 | 6w0 | 2b1 | 11w½ | 3w0 | 1b1 | 7b1 | 8w0 | 10b | 4,5 | 5 | 34 |
| 10 | | Sovet, Dilnaz | 0 | KAZ | 5w1 | 3b0 | 8w0 | 1w1 | 11b½ | 2b1 | 6w0 | 7b0 | 9w | 3,5 | 7 | 34,5 |
| 11 | | Zhorabek, Aisara Bekzatkyzy | 0 | KAZ | -1 | 7b1 | 3w½ | 9b½ | 10w½ | 6w0 | 2b1 | 1w1 | 4b | 5,5 | 3 | 34 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|