Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 11 лет (девушки)

Ban Tổ chứcКазахстанскоя федерация шахмат по области Ұлытау
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcБайсалбеков Багдат Кайрбекович
Tổng trọng tàiKarzhaubai Zhalgas Erboluly
Thời gian kiểm tra (Standard)45 + 30
Địa điểm Zhezkazgan, Жігер спорт кешені
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:44:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1 
1Agaz, Safiya Alibikyzy0KAZ 6b0 2w0 4w0 10b0 7w0 9w0 8b0 11b0 3w01035
2Aldabergenova Zhan-Aru0KAZ 7w0 1b1 9w0 8b0 4b1 10w0 11w0 3b0 6w2932,5
3Azieva, Aisha Erbolovna0KAZ 8b1 10w1 11b½ 6w½ 9b1 7w1 4b1 2w1 1b7235
4Dauambekova Aisha0KAZ 9w0 5w1 1b1 7b0 2w0 8b½ 3w0 6b0 11w2,5833,5
5Erbolat, Asanali Muratkyzy0KAZ 10b0 4b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00116
6Meiramova, Khadija Adilkhanovna0KAZ 1w1 9b1 7w1 3b½ 8w1 11b1 10b1 4w1 2b7,5132,5
7Ogai, Darina Maksimovna0KAZ 2b1 11w0 6b0 4w1 1b1 3b0 9w0 10w1 8b4632,5
8Orazbay, Nurai Aybolkyzy0KAZ 3w0 -1 10b1 2w1 6b0 4w½ 1w1 9b1 7w5,5432,5
9Orazbek, Saya0KAZ 4b1 6w0 2b1 11w½ 3w0 1b1 7b1 8w0 10b4,5534
10Sovet, Dilnaz0KAZ 5w1 3b0 8w0 1w1 11b½ 2b1 6w0 7b0 9w3,5734,5
11Zhorabek, Aisara Bekzatkyzy0KAZ -1 7b1 3w½ 9b½ 10w½ 6w0 2b1 1w1 4b5,5334

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)