Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 11 лет (девушки)|
Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:11:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Meiramova, Khadija Adilkhanovna | 0 | KAZ | 10w1 | 5b1 | 7w1 | 2b½ | 4w1 | 3b1 | 6b1 | 8w | 6,5 | 26 |
| 2 | | Azieva, Aisha Erbolovna | 0 | KAZ | 4b1 | 6w1 | 3b½ | 1w½ | 5b1 | 7w1 | 8b1 | 9w | 6 | 29 |
| 3 | | Zhorabek, Aisara Bekzatkyzy | 0 | KAZ | -1 | 7b1 | 2w½ | 5b½ | 6w½ | 1w0 | 9b1 | 10w | 4,5 | 30 |
| 4 | | Orazbay, Nurai Aybolkyzy | 0 | KAZ | 2w0 | -1 | 6b1 | 9w1 | 1b0 | 8w½ | 10w1 | 5b | 4,5 | 25 |
| 5 | | Orazbek, Saya | 0 | KAZ | 8b1 | 1w0 | 9b1 | 3w½ | 2w0 | 10b1 | 7b1 | 4w | 4,5 | 24,5 |
| 6 | | Sovet, Dilnaz | 0 | KAZ | 11w1 | 2b0 | 4w0 | 10w1 | 3b½ | 9b1 | 1w0 | 7b | 3,5 | 26 |
| 7 | | Ogai, Darina Maksimovna | 0 | KAZ | 9b1 | 3w0 | 1b0 | 8w1 | 10b1 | 2b0 | 5w0 | 6w | 3 | 26 |
| 8 | | Dauambekova Aisha | 0 | KAZ | 5w0 | 11w1 | 10b1 | 7b0 | 9w0 | 4b½ | 2w0 | 1b | 2,5 | 22,5 |
| 9 | | Aldabergenova Zhan-Aru | 0 | KAZ | 7w0 | 10b1 | 5w0 | 4b0 | 8b1 | 6w0 | 3w0 | 2b | 2 | 22,5 |
| 10 | | Agaz, Safiya Alibikyzy | 0 | KAZ | 1b0 | 9w0 | 8w0 | 6b0 | 7w0 | 5w0 | 4b0 | 3b | 0 | 26,5 |
| 11 | | Erbolat, Asanali Muratkyzy | 0 | KAZ | 6b0 | 8b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|