Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 11 лет (девушки)Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:11:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Agaz, Safiya Alibikyzy, | | 0 | KAZ |
| 2 | | Aldabergenova Zhan-Aru, | | 0 | KAZ |
| 3 | | Azieva, Aisha Erbolovna, | 447078944 | 0 | KAZ |
| 4 | | Dauambekova Aisha, | | 0 | KAZ |
| 5 | | Erbolat, Asanali Muratkyzy, | | 0 | KAZ |
| 6 | | Meiramova, Khadija Adilkhanovna, | 557016909 | 0 | KAZ |
| 7 | | Ogai, Darina Maksimovna, | | 0 | KAZ |
| 8 | | Orazbay, Nurai Aybolkyzy, | | 0 | KAZ |
| 9 | | Orazbek, Saya, | | 0 | KAZ |
| 10 | | Sovet, Dilnaz, | 557063672 | 0 | KAZ |
| 11 | | Zhorabek, Aisara Bekzatkyzy, | | 0 | KAZ |
|
|
|
|