Чемпионат ЗКО среди девочек до 14 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungBoys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Бершикова, Ясмина0KAZ*+½11½421101
2Қамбар, Әмина0KAZ-*----06000
3Самигулла, Шугыла0KAZ½+*1114,511301,5
4Рахимова, Арина0KAZ0+0*0015100
5Шакирова, Мадина0KAZ0+01*024300
6Талап, Амина0KAZ½+011*3,538,500,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")