Чемпионат ЗКО среди девочек до 10 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungBoys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐ123456Điểm HS1  HS2  HS3 
1Жалгасбай, Жасмин0KAZ*1111151001
2Султанова, Эмина0KAZ0*11114600
3Бекбол, Перизат0KAZ00*0112200
Шлёмова, Таисия0KAZ001*012200
Мадияркызы, Бибифатима0KAZ0001*12200
6Орынгали, Асылжан0KAZ00000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")