Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 9 лет (девушки)Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:30:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Ablimitova, Adel Bekturovna | 0 | KAZ | 4b0 | 2w½ | 5w1 | 3b1 | 7w0 | -1 | 3,5 | 3 | 23 |
| 2 | | Akimzhan Aybybi | 0 | KAZ | 5w0 | 1b½ | -1 | 6w1 | 4b0 | 7w1 | 3,5 | 4 | 20 |
| 3 | | Apbaz, Dana Berikkyzy | 0 | KAZ | 6b1 | 7w1 | 4b0 | 1w0 | -1 | 5b1 | 4 | 2 | 20,5 |
| 4 | | Maksut | 0 | KAZ | 1w1 | 5b1 | 3w1 | 7b1 | 2w1 | 6b1 | 6 | 1 | 18 |
| 5 | | Zhanbolat Daneli | 0 | KAZ | 2b1 | 4w0 | 1b0 | -1 | 6b1 | 3w0 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | | Zhorabek, Sezim Bekzatkyzy | 0 | KAZ | 3w0 | -1 | 7b0 | 2b0 | 5w0 | 4w0 | 1 | 7 | 20,5 |
| 7 | | Zhumagali, Asiya | 0 | KAZ | -1 | 3b0 | 6w1 | 4w0 | 1b1 | 2b0 | 3 | 6 | 21 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|