Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 7 лет (девушки)|
Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:02:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | | Amangeldi, Fatima | 0 | KAZ | 8b1 | 3w1 | 2b1 | 5w1 | 6b1 | 4w0 | 7w1 | 6 | 22 | 1 |
| 2 | | Bitenova, Daniya Nagymovna | 0 | KAZ | 4w1 | 7b1 | 1w0 | 3b1 | 5b1 | 6w1 | 8b1 | 6 | 22 | 2 |
| 3 | | Edil, Darina Azamatkyzy | 0 | KAZ | 5b1 | 1b0 | 7w1 | 2w0 | 4b1 | 8w1 | 6b1 | 5 | 23 | 0 |
| 4 | | Samatova, Aisana Toleubayevna | 0 | KAZ | 2b0 | 6w0 | 8b1 | 7w1 | 3w0 | 1b1 | 5b1 | 4 | 24 | 0 |
| 5 | | Tileuli, Raniya | 0 | KAZ | 3w0 | 8w½ | 6b1 | 1b0 | 2w0 | 7b1 | 4w0 | 2,5 | 25,5 | 0 |
| 6 | | Galymbek, Zhanerke Zhanibekkyzy | 0 | KAZ | 7w0 | 4b1 | 5w0 | 8b1 | 1w0 | 2b0 | 3w0 | 2 | 26 | 0 |
| 7 | | Turar, Daniya Daniyarkyzy | 0 | KAZ | 6b1 | 2w0 | 3b0 | 4b0 | 8w½ | 5w0 | 1b0 | 1,5 | 26,5 | 0 |
| 8 | | Qonyr, Khanifa Zhomartkyzy | 0 | KAZ | 1w0 | 5b½ | 4w0 | 6w0 | 7b½ | 3b0 | 2w0 | 1 | 27 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
|
|
|
|