Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 7 лет (девушки)

Ban Tổ chứcКазахстанскоя федерация шахмат по области Ұлытау
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcБайсалбеков Багдат Кайрбекович
Tổng trọng tàiKarzhaubai Zhalgas Erboluly
Thời gian kiểm tra (Standard)45 + 30
Địa điểm Zhezkazgan, Жігер спорт кешені
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:02:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Amangeldi, Fatima0KAZ 8b1 3w1 2b1 5w1 6b1 4w0 7w16221
2Bitenova, Daniya Nagymovna0KAZ 4w1 7b1 1w0 3b1 5b1 6w1 8b16222
3Edil, Darina Azamatkyzy0KAZ 5b1 1b0 7w1 2w0 4b1 8w1 6b15230
4Samatova, Aisana Toleubayevna0KAZ 2b0 6w0 8b1 7w1 3w0 1b1 5b14240
5Tileuli, Raniya0KAZ 3w0 8w½ 6b1 1b0 2w0 7b1 4w02,525,50
6Galymbek, Zhanerke Zhanibekkyzy0KAZ 7w0 4b1 5w0 8b1 1w0 2b0 3w02260
7Turar, Daniya Daniyarkyzy0KAZ 6b1 2w0 3b0 4b0 8w½ 5w0 1b01,526,50
8Qonyr, Khanifa Zhomartkyzy0KAZ 1w0 5b½ 4w0 6w0 7b½ 3b0 2w01270

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)