1 тур: 26 октября в 9:00

Чемпионат ЗКО среди юношей до 18 лет

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiZhangaliyev Bekbol
Phó Tổng Trọng tàiNurseit Shyngys 13790900
Trọng tàiTuyakov Nurlybek 447029242; Imanbayev, Manarbek 44 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)45 мин + 30 сек
Địa điểmUralsk
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/10/31
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:32:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungBoys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Данилов Дмитрий0KAZ 3b1 7w1 2b1 4w1 6b1 5b½ 8w16,52324,50
2Жардемов Азамат0KAZ 9w1 6b1 1w0 5w1 4b½ 3b1 7w15,52426,50
3Кулымжан Жанторе0KAZ 1w0 4b½ 6w1 9b+ 8b1 2w0 5b14,52728,50
4Искаков Касымхан0KAZ 5b1 3w½ 7b1 1b0 2w½ 8w1 6b½4,52526,50
5Байжанов Шамиль0KAZ 4w0 9b1 8w1 2b0 7b1 1w½ 3w03,52627,50
6Жаркеев Бахтияр0KAZ 8b1 2w0 3b0 -1 1w0 7b0 4w½2,52627,50
7Фролов Никита0KAZ -1 1b0 4w0 8b½ 5w0 6w1 2b02,52526,50
8Султанов Тимур0KAZ 6w0 -1 5b0 7w½ 3w0 4b0 1b01,52425,50
9Нурсайын Акжан0KAZ 2b0 5w0 -1 3w- -0 -0 -0113140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)