1 тур: 26 октября в 9:00

Чемпионат ЗКО среди юношей до 18 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:32:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungBoys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Данилов, ДмитрийKAZ06,52324,50
23Жардемов, АзаматKAZ05,52426,50
36Кулымжан, ЖантореKAZ0Шыңғырлау4,52728,50
45Искаков, КасымханKAZ04,52526,50
51Байжанов, ШамильKAZ03,52627,50
64Жаркеев, БахтиярKAZ02,52627,50
79Фролов, НикитаKAZ02,52526,50
88Султанов, ТимурKAZ01,52425,50
97Нурсайын, АкжанKAZ0113140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)