1 тур: 26 октября в 14:30Чемпионат ЗКО среди мальчиков до 14 лет Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:34:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)
| Giải/ Nội dung | Boys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Баймуратов, Арсен | KAZ | 0 | 5,5 | 26,5 | 30 | 0 |
| 2 | 10 | | Нурмагамбетов, Ерасыл | KAZ | 0 | 5 | 29 | 33 | 0 |
| 3 | 2 | | Асқарұлы, Исламбек | KAZ | 0 | 5 | 26,5 | 29 | 0 |
| 4 | 11 | | Хадр, Сабыр | KAZ | 0 | 4,5 | 27 | 29,5 | 0 |
| 5 | 1 | | Абдрахманов, Дамир | KAZ | 0 | 4 | 26,5 | 29 | 0 |
| 6 | 9 | | Нугманов, Алихан | KAZ | 0 | 4 | 25,5 | 26,5 | 0 |
| 7 | 13 | | Чистяков, Илья | KAZ | 0 | 4 | 25 | 26 | 0 |
| 8 | 5 | | Беймбет, Адильмансур | KAZ | 0 | 3,5 | 23,5 | 24,5 | 0 |
| 9 | 8 | | Мұрат, Болат | KAZ | 0 | 2,5 | 23 | 24 | 0 |
| 10 | 7 | | Жаскайрат, Алмаз | KAZ | 0 | 2 | 17 | 19 | 0 |
| 11 | 3 | | Ахметов, Алан | KAZ | 0 | 1 | 17,5 | 18,5 | 0 |
| 12 | 6 | | Болат, Арсен | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 12 | | Ханафиев, Хакан | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|