Чемпионат ЗКО среди девочек до 12 лет Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:33:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)
| Giải/ Nội dung | Boys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Бахтиярқызы, Зейнеб | | KAZ | 0 | |
| 2 | | Галиева, Тогжан | | KAZ | 0 | |
| 3 | | Землянушнова, Кира | | KAZ | 0 | |
| 4 | | Изгалиева, Сыргалым | | KAZ | 0 | |
| 5 | | Манатау, Ару | | KAZ | 0 | |
| 6 | | Марат, Айнур | | KAZ | 0 | |
| 7 | | Муртуза, Шамсия | | KAZ | 0 | |
| 8 | | Мухамбетова, Малика | | KAZ | 0 | |
| 9 | | Нурмагамбетова, Интисар | | KAZ | 0 | Бөрлі |
| 10 | | Орынгали, Балжан | | KAZ | 0 | |
| 11 | | Рыскали, Балауса | | KAZ | 0 | |
| 12 | | Сәлімжан, Інжу | | KAZ | 0 | Шыңғырлау |
|
|
|
|