1 тур: 26 октября в 9:00

Чемпионат ЗКО среди мальчиков до 10 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:32:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)

Giải/ Nội dungBoys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
116Ронжин, КириллKAZ0625,5280
214Нысанбаев, ДаниялKAZ05,525,527,50
37Жданов, АртурKAZ0528,5320
410Мендигалиев, АбдукаримKAZ04,528310
515Рахметкалиев, АмирханKAZ04,524260
617Хамитов, АдильханKAZ0424,526,50
76Жайдарулы, ЖантореKAZ0423,525,50
813Нажмеден, ИсламKAZ0419210
911Мурат, ЕртореKAZ03,529320
101Азат, АбдуррахманKAZ03,521,523,50
115Еркмалиев, АйдарKAZ03,520220
122Алимов, АзизKAZ0Казталовка323,525,50
133Бериккали, АлдиярKAZ0322240
148Ибраев, ДамирKAZ02,526,5290
1512Мустафиев, ТаирKAZ02,518,520,50
164Гиссадин, КеменгерKAZ0Байтерек224260
179Қанатқали, НұртасKAZ0Ақжайық219210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)