1 тур: 26 октября в 9:00Чемпионат ЗКО среди мальчиков до 8 лет Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:25:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 8)
| Giải/ Nội dung | Boys-8, Boys-10, Boys-12, Boys-14, Boys-16, Boys-18, Girls-8, Girls-10, Girls-12, Girls-14, Girls-16, Girls-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Артур, Жанибек | | 0 | KAZ |
| 2 | | Артур, Керей | | 0 | KAZ |
| 3 | | Дүйсенбек, Бақдәулет | | 0 | KAZ |
| 4 | | Жалел, Әмірхан | | 0 | KAZ |
| 5 | | Маратов, Нурдаулет | | 0 | KAZ |
| 6 | | Мендигалиев, Хасанали | | 0 | KAZ |
| 7 | | Нугманов, Рамазан | | 0 | KAZ |
| 8 | | Тажмуханов, Осман | | 0 | KAZ |
| 9 | | Тұрарұлы, Расим | | 0 | KAZ |
| 10 | | Хасанов, Джахангир | | 0 | KAZ |
| 11 | | Шынгалиев, Гаиса | | 0 | KAZ |
|
|
|
|