Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 13 лет (юноши)Cập nhật ngày: 27.10.2026 10:18:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Alipov, Alisher, | | KAZ | 0 |
| 2 | | Askergali, Ilyas, | 557002746 | KAZ | 0 |
| 3 | | Baltabai, Erlen, | | KAZ | 0 |
| 4 | | Bitenov, Baysal Nagymovich, | 447060441 | KAZ | 0 |
| 5 | | Bolat, Nurdaulet, | | KAZ | 0 |
| 6 | | Idrisov, Danis Damirovich, | | KAZ | 0 |
| 7 | | Kamal Zhanibek, | | KAZ | 0 |
| 8 | | Koshekaliyev, Qaisar Qanatuly, | | KAZ | 0 |
| 9 | | Kozhamseit, Mansur Ruslanuly, | | KAZ | 0 |
| 10 | | Qorganbek, Nurasyl Serikuly, | | KAZ | 0 |
| 11 | | Siyazbek, Ersaiyn, | | KAZ | 0 |
| 12 | | Tolegen Muhamet, | | KAZ | 0 |
| 13 | | Toleubek Omar, | | KAZ | 0 |
| 14 | | Tutai Kurmet, | | KAZ | 0 |
|
|
|
|