Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 13 лет (юноши)Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:50:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alipov, Almir, | | 0 | KAZ |
| 2 | | Askergali, Ilyas, | 557002746 | 0 | KAZ |
| 3 | | Baltabai, Erlen, | | 0 | KAZ |
| 4 | | Bitenov, Baysal Nagymovich, | 447060441 | 0 | KAZ |
| 5 | | Bolat, Nurdaulet, | | 0 | KAZ |
| 6 | | Idrisov, Danis Damirovich, | | 0 | KAZ |
| 7 | | Kamal Zhanibek, | | 0 | KAZ |
| 8 | | Koshekaliyev, Qaisar Qanatuly, | | 0 | KAZ |
| 9 | | Kozhamseit, Mansur Ruslanuly, | | 0 | KAZ |
| 10 | | Qorganbek, Nurasyl Serikuly, | | 0 | KAZ |
| 11 | | Siyazbek, Ersaiyn, | | 0 | KAZ |
| 12 | | Tolegen Muhamet, | | 0 | KAZ |
| 13 | | Toleubek Omar, | | 0 | KAZ |
| 14 | | Tutai Kurmet, | | 0 | KAZ |
|
|
|
|