Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 13 лет (юноши)Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:17:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Koshekaliyev, Qaisar Qanatuly, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Askergali, Ilyas, | 0 | 2 |
| 2 | 3 | | Baltabai, Erlen, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tolegen Muhamet, | 0 | 12 |
| 3 | 13 | | Toleubek Omar, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bitenov, Baysal Nagymovich, | 0 | 4 |
| 4 | 1 | | Alipov, Almir, | 0 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Tutai Kurmet, | 0 | 14 |
| 5 | 5 | | Bolat, Nurdaulet, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kozhamseit, Mansur Ruslanuly, | 0 | 9 |
| 6 | 11 | | Siyazbek, Ersaiyn, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Idrisov, Danis Damirovich, | 0 | 6 |
| 7 | 7 | | Kamal Zhanibek, | 0 | 0 | 0 - 0 | 0 | | Qorganbek, Nurasyl Serikuly, | 0 | 10 |
|
|
|
|