MSR ZŠ-žiačky, OK Partizánske/Bánovce nad Bebravou 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 12:37:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2 
1Krošláková, Michaela1766SVK*1111111119360
2Florová, Alexandra1000SVK0*11101½116,524,250
3Boriková, Gabriela1000SVK00*0111111618,50
4Bobušová, Adela1000SVK001*011101517,50
5Šnircová, Daniela1000SVK0001*110115160
6Rybárová, Nela1000SVK01000*01114120
7Krošláková, Natália1000SVK000001*11149,50
8Pelánová, Agáta1000SVK0½00100*012,59,250
9Buseliato, Giulia Dora1000SVK00010001*027,50
10Machovičová, Darina1000SVK000000001*120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)