Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 11 лет (юноши)Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:39:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 15 | | Qurlys Makhambet Baqtyaruly., | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Abzal Islambek., | 0 | 1 |
| 2 | 4 | | Bazarbaev, Tair Erkinovich, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Qynatbek, Bakytzhan Galymzhanuly, | 0 | 16 |
| 3 | 8 | | Khamitov, Mansur Erbolovich, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ulygman, Aimyrza, | 0 | 20 |
| 4 | 17 | | Sadyk, Eren, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ogai, Dagir Maksimovich, | 0 | 12 |
| 5 | 13 | | Pavlov, Aleksandr Yuryevich, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Erbolat Asanali, | 0 | 22 |
| 6 | 19 | | Tūrğanğazy Tūrsynbek Aidynūly, | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Amanzhol, Beibars, | 0 | 3 |
| 7 | 2 | | Adilbek, Amirzhan, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Qairat, Nurzhigit, | 0 | 14 |
| 8 | 10 | | Murat, Sanzhar, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Boltirik, Aisultan Nurlanuly, | 0 | 5 |
| 9 | 6 | | Elyubai, Alikhan, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Sharipov, Aziz, | 0 | 18 |
| 10 | 11 | | Nalibek, Nurislam, | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Gaziz, Zhanibek Daniyaruly, | 0 | 7 |
| 11 | 21 | | Ibragym Sanzhar, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kiykbay, Nurperzent, | 0 | 9 |
|
|
|
|