Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 11 лет (юноши)Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:42:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abzal Islambek., | | KAZ | 0 |
| 2 | | Adilbek, Amirzhan, | | KAZ | 0 |
| 3 | | Amanzhol, Beibars, | | KAZ | 0 |
| 4 | | Bazarbaev, Tair Erkinovich, | | KAZ | 0 |
| 5 | | Boltirik, Aisultan Nurlanuly, | | KAZ | 0 |
| 6 | | Elyubai, Alikhan, | | KAZ | 0 |
| 7 | | Gaziz, Zhanibek Daniyaruly, | | KAZ | 0 |
| 8 | | Khamitov, Mansur Erbolovich, | 557002886 | KAZ | 0 |
| 9 | | Kiykbay, Nurperzent, | | KAZ | 0 |
| 10 | | Murat, Sanzhar, | | KAZ | 0 |
| 11 | | Nalibek, Nurislam, | | KAZ | 0 |
| 12 | | Ogai, Dagir Maksimovich, | | KAZ | 0 |
| 13 | | Pavlov, Aleksandr Yuryevich, | | KAZ | 0 |
| 14 | | Qairat, Nurzhigit, | | KAZ | 0 |
| 15 | | Qurlys Makhambet Baqtyaruly., | | KAZ | 0 |
| 16 | | Qynatbek, Bakytzhan Galymzhanuly, | | KAZ | 0 |
| 17 | | Sadyk, Eren, | 557045534 | KAZ | 0 |
| 18 | | Sharipov, Aziz, | | KAZ | 0 |
| 19 | | Tūrğanğazy Tūrsynbek Aidynūly, | | KAZ | 0 |
| 20 | | Ulygman, Aimyrza, | | KAZ | 0 |
| 21 | | Ibragym Sanzhar, | | KAZ | 0 |
| 22 | | Erbolat Asanali, | | KAZ | 0 |
|
|
|
|