Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 12 лет Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:18:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Демисенов, Ансар | | KAZ | 1900 |
| 2 | | Набиев, Иман | | KAZ | 1900 |
| 3 | | Сапабек, Ерасыл | | KAZ | 1900 |
| 4 | | Сапабек, Нурасыл | | KAZ | 1900 |
| 5 | | Филиппов, Родион | | KAZ | 1900 |
| 6 | | Айбар, Дынислам | | KAZ | 1800 |
| 7 | | Садыгов, Асиф | | KAZ | 1800 |
| 8 | | Темир, Алихан | | KAZ | 1800 |
| 9 | | Сеилхан, Ансар | | KAZ | 1700 |
| 10 | | Безуглов, Александр | | KAZ | 0 |
| 11 | | Исмаилов, Санжар | | KAZ | 0 |
|
|
|
|