Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 12 лет

Ban Tổ chứcФШКО
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiУралбаев А.А.
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/11/01
Rating trung bình1691
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:18:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Набиев Иман1900KAZ 8w1 10b1 2w1 3b1 4w1 7b1 6w½ 9b1 5b18,50318
2Сапабек Ерасыл1900KAZ 9b1 6w1 1b0 4w½ 5b½ 3b1 7w1 8w1 11b171316
3Демисенов Ансар1900KAZ 7b1 4w1 5b1 1w0 6b1 2w0 8w1 10b1 -17034,57
4Сапабек Нурасыл1900KAZ 11w1 3b0 8w1 2b½ 1b0 5w½ -1 6b1 9w16032,55
5Филиппов Родион1900KAZ 6b½ 7w1 3w0 10b1 2w½ 4b½ 11b1 -1 1w05,50344
6Безуглов Александр0KAZ 5w½ 2b0 9b1 11w1 3w0 -1 1b½ 4w0 10b½4,50333
7Айбар Дынислам1800KAZ 3w0 5b0 -1 9w1 10b1 1w0 2b0 11w1 8b½4,5029,54
8Садыгов Асиф1800KAZ 1b0 9w½ 4b0 -1 11w½ 10w1 3b0 2b0 7w½3,50,5312
9Темир Алихан1800KAZ 2w0 8b½ 6w0 7b0 -1 11b1 10w1 1w0 4b03,50,5283
10Исмаилов Санжар0KAZ -1 1w0 11b1 5w0 7w0 8b0 9b0 3w0 6w½2,5029,52
11Сеилхан Ансар1700KAZ 4b0 -1 10w0 6b0 8b½ 9w0 5w0 7b0 2w01,50281

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)