Delight Faithful Junior Cập nhật ngày: 26.10.2026 07:44:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | | Ezion, Zeviel Hansen | INA | | | | | miễn đấu | |
| 7 | | Hartlod, Timothy | INA | | | | miễn đấu | | |
| 11 | | Joey | INA | | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Lionel, James Saputra | INA | | | miễn đấu | | | |
| 21 | | Samuel, Oliver Gunawan | INA | | miễn đấu | | | | |
| 23 | | Zainara, Rofif Al- Fatih | INA | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|