Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 8 лет Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:24:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Назаренко, Андрей | | KAZ | 1700 |
| 2 | | Втулкин, Михаил | | KAZ | 1600 |
| 3 | | Маер, Лев | | KAZ | 1600 |
| 4 | | Хен, Алексей | | KAZ | 1600 |
| 5 | | Юносов, Роман | | KAZ | 1600 |
| 6 | | Втулкин, Александр | | KAZ | 0 |
| 7 | | Кайп, Хакназар | | KAZ | 0 |
| 8 | | Нам, Егор | | KAZ | 0 |
| 9 | | Султанходжаев, Абубакр | | KAZ | 0 |
| 10 | | Халилов, Арлан | | KAZ | 0 |
| 11 | | Хамидуллаев, Яхия | | KAZ | 0 |
|
|
|
|