Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 8 лет

Ban Tổ chứcКОФШ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiУралбаев А.А.
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmг.Костанай
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/11/01
Rating trung bình1282
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:24:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Назаренко Андрей1700KAZ 6w1 10b1 7w1 8b1 3w1 4b1 9w1 5b+ 11b1910349
2Втулкин Михаил1600KAZ 7w0 4b0 10w- -1 6b- 6b- 6b- 6b- 5w-1110241
3Маер Лев1600KAZ 8b0 5w1 9b1 10w1 1b0 7w0 -1 4b0 6w+560345
4Хен Алексей1600KAZ 9b0 2w1 8b0 5w1 -1 1w0 11b1 3w1 7b055130,55
5Юносов Роман1600KAZ 10w0 3b0 -1 4b0 11w1 9b0 8w0 1w- 2b+38025,53
6Втулкин Александр0KAZ 1b0 -1 11w- 9w- 2w- 2w- 2w- 2w- 3b-1100261
7Кайп Хакназар0KAZ 2b1 9w1 1b0 11w1 8w1 3b1 10b1 -1 4w182032,58
8Нам Егор0KAZ 3w1 11b1 4w1 1w0 7b0 -1 5b1 10w0 9w164031,56
9Султанходжаев Абубакр0KAZ 4w1 7b0 3w0 6b+ 10b0 5w1 1b0 11w1 8b047032,54
10Халилов Арлан0KAZ 5b1 1w0 2b+ 3b0 9w1 11b1 7w0 8b1 -1631326
11Хамидуллаев Яхия0KAZ -1 8w0 6b+ 7b0 5b0 10w0 4w0 9b0 1w0290342

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)