Чемпионат Костанайской области по классическим шахматам среди юношей до 8 лет Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:24:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 9)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 11 |
| Tổng cộng | | | 11 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 5 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 |
| 7 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Tổng cộng | 21 | 0 | 14 | 10 | 45 |
|
|
|
|