Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 9 лет (юноши)

Ban Tổ chứcКазахстанскоя федерация шахмат по области Ұлытау
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcБайсалбеков Багдат Кайрбекович
Tổng trọng tàiKarzhaubai Zhalgas Erboluly
Thời gian kiểm tra (Standard)45 + 30
Địa điểm Zhezkazgan, Жігер спорт кешені
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:22:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1 
1Alipov, Altair0KAZ 11b1 12w0 16b0 19w1 13b½ 9b1 7w1 5b4,5626
2Baimuratov, Arsen Zhanibkovich0KAZ 12w0 11b1 9w0 7b1 3w0 10b0 15b1 19w31221
3Bakhtiyar, Amir Daniyaruly0KAZ 13b0 15w1 18b0 11w1 2b1 14w1 16w0 10b4926
4Bitenov, Bayazet Nagymovich0KAZ 14w0 17b1 19w1 20b1 9w1 5b0 12w1 16b5423,5
5Bolat, Abilkaiyr0KAZ 15b1 13w1 12b1 16w½ 14b1 4w1 18b0 1w5,5229
6Duysenbi, Khantore Bekbolatuly0KAZ 16w0 19b0 20w0 15b0 7w0 11b0 10w0 -001721,5
7Duysenali, Alisher0KAZ 17b1 14w0 13b0 2w0 6b1 19w1 1b0 11w31320
8Esenbay, Ismail0KAZ 18w0 20b0 17w- -0 -0 -0 -0 -00198
9Imangazhy, Adilkhan0KAZ 19b1 16w0 2b1 14w1 4b0 1w0 13b0 20w31129,5
10Karatai, Beknur Bekzatuly0KAZ 20w1 18b1 14b0 13w0 16b0 2w1 6b1 3w41026
11Malibek, Ali0KAZ 1w0 2w0 15b1 3b0 12w0 6w1 19b1 7b31517,5
12Milissov, Assanali0KAZ 2b1 1b1 5w0 18w0 11b1 13w1 4b0 14w4730,5
13Omirserik, Alinur0KAZ 3w1 5b0 7w1 10b1 1w½ 12b0 9w1 18w4,5528
14Sarsenbai, Qaisar Rinatuly0KAZ 4b1 7b1 10w1 9b0 5w0 3b0 20w1 12b4827,5
15Shyrynbek, Batyr0KAZ 5w0 3b0 11w0 6w0 19b0 20b0 2w0 -001820,5
16Teryoshin, Dariy Vasilyevich0KAZ 6b1 9b1 1w1 5b½ 10w1 18w1 3b1 4w6,5126
17Tilek, Temirlan Beibituly0KAZ 7w0 4w0 8b- -0 -0 -0 -0 -00208
18Tileuli, Mukhammed0KAZ 8b1 10w0 3w1 12b1 20w1 16b0 5w1 13b5329
19Turlybek, Aisabek Ernuruly0KAZ 9w0 6w1 4b0 1b0 15w1 7b0 11w0 2b21618,5
20Turlybek, Nursabek Ernuruly0KAZ 10b0 8w1 6b1 4w0 18b0 15w1 14b0 9b31420

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)