Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 9 лет (юноши)Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:22:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alipov, Altair, | | 0 | KAZ |
| 2 | | Baimuratov, Arsen Zhanibkovich, | | 0 | KAZ |
| 3 | | Bakhtiyar, Amir Daniyaruly, | | 0 | KAZ |
| 4 | | Bitenov, Bayazet Nagymovich, | | 0 | KAZ |
| 5 | | Bolat, Abilkaiyr, | | 0 | KAZ |
| 6 | | Duysenali, Alisher, | | 0 | KAZ |
| 7 | | Duysenbi, Khantore Bekbolatuly, | | 0 | KAZ |
| 8 | | Esenbay, Ismail, | | 0 | KAZ |
| 9 | | Imangazhy, Adilkhan, | | 0 | KAZ |
| 10 | | Karatai, Beknur Bekzatuly, | | 0 | KAZ |
| 11 | | Malibek, Ali, | | 0 | KAZ |
| 12 | | Milissov, Assanali, | 557071438 | 0 | KAZ |
| 13 | | Omirserik, Alinur, | 557002975 | 0 | KAZ |
| 14 | | Sarsenbai, Qaisar Rinatuly, | 557003017 | 0 | KAZ |
| 15 | | Shyrynbek, Batyr, | | 0 | KAZ |
| 16 | | Teryoshin, Dariy Vasilyevich, | 557018006 | 0 | KAZ |
| 17 | | Tilek, Temirlan Beibituly, | | 0 | KAZ |
| 18 | | Tileuli, Mukhammed, | 557018014 | 0 | KAZ |
| 19 | | Turlybek, Aisabek Ernuruly, | | 0 | KAZ |
| 20 | | Turlybek, Nursabek Ernuruly, | | 0 | KAZ |
|
|
|
|