Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 9 лет (юноши)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:21:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
15Bolat, Abilkaiyr, 03 ½ - ½3 Teryoshin, Dariy Vasilyevich, 016
29Imangazhy, Adilkhan, 02 1 - 03 Sarsenbai, Qaisar Rinatuly, 014
320Turlybek, Nursabek Ernuruly, 02 0 - 12 Bitenov, Bayazet Nagymovich, 04
410Karatai, Beknur Bekzatuly, 02 0 - 12 Omirserik, Alinur, 013
512Milissov, Assanali, 02 0 - 12 Tileuli, Mukhammed, 018
61Alipov, Altair, 01 1 - 01 Turlybek, Aisabek Ernuruly, 019
77Duysenali, Alisher, 01 0 - 11 Baimuratov, Arsen Zhanibkovich, 02
83Bakhtiyar, Amir Daniyaruly, 01 1 - 01 Malibek, Ali, 011
915Shyrynbek, Batyr, 00 0 - 00 Duysenbi, Khantore Bekbolatuly, 06
108Esenbay, Ismail, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1117Tilek, Temirlan Beibituly, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại