Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Parque Santa Librada Categoria A_B

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Gamboa Jose Pompilio1831COL 5b1 7w1 4b0 2w0 8w0 -135122,58
2Hencker Ocampo Kevin Alberto1559COL 6w1 9b1 8w0 1b1 4w0 5b14302211,5
3Alape Manrique Reinaldo0COL 7b0 4w0 -1 5b0 9w1 8b027019,54
4Barreto Andres0COL 8w0 3b1 1w1 9b1 2b1 6w15202014,5
5Cardoso Juan0COL 1w0 8b0 7b1 3w1 -1 2w036219,57
6Mora John0COL 2b0 -1 9w1 8b½ 7w1 4b03,54021,59,75
7Neiza Acevedo Elkin Mauricio0COL 3w1 1b0 5w0 -1 6b0 9w029015,54
8Penalosa Bahamon Aldemar0COL 4b1 5w1 2b1 6w½ 1b1 3w15,51020,518,75
9Rubiano Vargas Duberney0COL -1 2w0 6b0 4w0 3b0 7b128018,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)