Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Parque Santa Librada Categoria A_B

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Penalosa Bahamon Aldemar0COL 2b1 6w1 3b1 4w½ 5b1 7w15,5020,518,75
2Barreto Andres0COL 1w0 7b1 5w1 8b1 3b1 4w1502014,5
3Hencker Ocampo Kevin Alberto1559COL 4w1 8b1 1w0 5b1 2w0 6b1402211,5
4Mora John0COL 3b0 -1 8w1 1b½ 9w1 2b03,5021,59,75
5Gamboa Jose Pompilio1831COL 6b1 9w1 2b0 3w0 1w0 -13122,58
6Cardoso Juan0COL 5w0 1b0 9b1 7w1 -1 3w03219,57
7Alape Manrique Reinaldo0COL 9b0 2w0 -1 6b0 8w1 1b02019,54
8Rubiano Vargas Duberney0COL -1 3w0 4b0 2w0 7b0 9b12018,54
9Neiza Acevedo Elkin Mauricio0COL 7w1 5b0 6w0 -1 4b0 8w02015,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)