Torneo Parque Santa Librada Categoria C

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:21:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ospina Oliveros Oscar0COL 8b1 5b1 2w1 9b1 6w1 4w0512016,5
2Bermudez Jose Emirio0COL 10b1 6w1 1b0 7w1 9b1 5w1521914
3Rodriguez Fuentes Luis Fernando0COL 4b1 7w½ 9w0 5b0 12w1 6b13,51158
4Guzman Ceron Carlos Alberto0COL 3w0 11b1 6w0 8w1 10b½ 1b13,521911,25
5Hernandez Arango Daniel0COL 11b1 1w0 10b0 3w1 7b1 2b030218,5
6Herrera Carvajal Ricardo0COL 12w1 2b0 4b1 10w1 1b0 3w03019,56
7Ramos Navarro Marco Antonio0COL 9w½ 3b½ 11w1 2b0 5w0 12b130165
8Camacho Caicedo Celen0COL 1w0 9b0 12w1 4b0 11b1 10w13015,54,5
9Diaz Zanabria Javier Dario0COL 7b½ 8w1 3b1 1w0 2w0 11b02,5021,58
10Ortiz Victor Manuel0COL 2w0 12b1 5w1 6b0 4w½ 8b02,5017,54,75
11Rojas Penuela Fabio0COL 5w0 4w0 7b0 12b1 8w0 9w120152,5
12Varon Castro Eden Mauricio0COL 6b0 10w0 8b0 11w0 3b0 7w000170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)