Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 7 лет (юноши)Cập nhật ngày: 31.10.2026 06:32:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 21 | | Äkimzhan Älikhan Ardaqūly | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 2 | | Begendik, Beksultan Dauletuly | 0 | KAZ | | | | | | 0F | miễn đấu | 0F | * |
| 3 | | Elimbay, Abdurakhman Nurboluly | 0 | KAZ | | | | | | | | * | * |
| 6 | | Karatai, Nurlybek Bekzatuly | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 9 | | Murat, Alisher | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Tileubergen, Aibar | 0 | KAZ | | miễn đấu | | * | * | * | | * | * |
|
|
|
|